Làm thấm đẫm nghĩa tiếng Anh là
saturate
/ ˈsætjəˌreɪt/
(v)
Làm thấm đẫm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của saturate
Nghe phát âm giọng Mỹ của saturate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm thấm đẫm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của saturate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan saturate: Làm thấm đẫm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
saturate