Làm sửng sốt nghĩa tiếng Anh là
stupefy
/ˈstjuːpɪfaɪ/
(v)
Làm sửng sốt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stupefy
Nghe phát âm giọng Mỹ của stupefy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm sửng sốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stupefy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stupefy: Làm sửng sốt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stupefy