Làm rối rắm nghĩa tiếng Anh là
confuse
/kənˈfjuːz/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confuse
Nghe phát âm giọng Mỹ của confuse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm rối rắm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confuse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confuse: Làm rối rắm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confuse