Làm ra vẻ già đời nghĩa tiếng Anh là
pretentious
/prɪˈtenʃəs/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pretentious
Nghe phát âm giọng Mỹ của pretentious
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm ra vẻ già đời
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pretentious
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pretentious: Làm ra vẻ già đời
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pretentious