Làm què quặt nghĩa tiếng Anh là
cripple
/ˈkrɪpəl/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm què quặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cripple
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cripple: Làm què quặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cripple