Làm phát sinh nghĩa tiếng Đức là
aufwerfen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm phát sinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufwerfen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufwerfen: Làm phát sinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufwerfen