Làm phẳng dần nghĩa tiếng Anh là
tapering
/ˈteɪpərɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tapering
Nghe phát âm giọng Mỹ của tapering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm phẳng dần
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tapering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tapering: Làm phẳng dần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tapering