Làm phẫn nộ nghĩa tiếng Anh là
outraged
/aʊtˈreɪdʒd/
(adj)(v) (past)
Làm phẫn nộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outraged
Nghe phát âm giọng Mỹ của outraged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm phẫn nộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outraged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outraged: Làm phẫn nộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outraged