Làm phấn khởi nghĩa tiếng Anh là
perk
/pɜːrk/
(n)(v)
Làm phấn khởi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của perk
Nghe phát âm giọng Mỹ của perk
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm phấn khởi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perk
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perk: Làm phấn khởi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perk