Làm nứt, nứt vỡ nghĩa tiếng Anh là
crack
/kræk/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm nứt, nứt vỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của crack
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan crack: Làm nứt, nứt vỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
crack