Làm nín thở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của breathtakingly
Nghe phát âm giọng Mỹ của breathtakingly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm nín thở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của breathtakingly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan breathtakingly: Làm nín thở
Mở Rộng