Làm nham nhở nghĩa tiếng Anh là
mangle
/ˈmæŋɡəl/
(v)
Làm nham nhở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mangle
Nghe phát âm giọng Mỹ của mangle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm nham nhở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mangle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mangle: Làm nham nhở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mangle