Làm ngọt nghĩa tiếng Đức là
versüßen
(v)(Present tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versüßen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm ngọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versüßen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versüßen: Làm ngọt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versüßen