Làm nản chí nghĩa tiếng Anh là
deject
/dɪˈdʒɛkt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm nản chí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deject
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deject: Làm nản chí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deject