Làm mủi lòng nghĩa tiếng Anh là
toughing
/tʌfɪŋ/
Làm mủi lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của toughing
Nghe phát âm giọng Mỹ của toughing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm mủi lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của toughing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan toughing: Làm mủi lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
toughing