Làm mòn dần nghĩa tiếng Anh là
chisel away
/ˈtʃɪzəl əˈweɪ/
(Phrasal V.)
Làm mòn dần còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chisel away
Nghe phát âm giọng Mỹ của chisel away
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm mòn dần
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chisel away
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chisel away: Làm mòn dần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chisel away