Làm mềm ra nghĩa tiếng Anh là
soften
/ˈsɒfn̩/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của soften
Nghe phát âm giọng Mỹ của soften
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm mềm ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của soften
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan soften: Làm mềm ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
soften