Làm mê muội nghĩa tiếng Anh là
mesmerize
/ˈmɛzməraɪz/
(v)
Làm mê muội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mesmerize
Nghe phát âm giọng Mỹ của mesmerize
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm mê muội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mesmerize
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mesmerize: Làm mê muội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mesmerize