Làm mê muội nghĩa tiếng Anh là
intoxicate
/ɪnˈtɑːksɪkeɪt/
(v)
Làm mê muội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intoxicate
Nghe phát âm giọng Mỹ của intoxicate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm mê muội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intoxicate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intoxicate: Làm mê muội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intoxicate