Làm mất giá nghĩa tiếng Anh là
devalue
/diˈvæljuː/
(v)
Làm mất giá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của devalue
Nghe phát âm giọng Mỹ của devalue
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm mất giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của devalue
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan devalue: Làm mất giá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
devalue