Làm mất cảm giác nghĩa tiếng Anh là
deadening
/ˈdɛdənɪŋ/
(v)adj
Làm mất cảm giác còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deadening
Nghe phát âm giọng Mỹ của deadening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm mất cảm giác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deadening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deadening: Làm mất cảm giác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deadening