Làm lúm đồng tiền nghĩa tiếng Anh là
dimpling
/ˈdɪmplɪŋ/
(v) (present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm lúm đồng tiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dimpling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dimpling: Làm lúm đồng tiền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dimpling