Làm lỏng lẻo nới ra nghĩa tiếng Anh là
breaking up
/ˈbreɪkɪŋ ʌp/
(n)
Làm lỏng lẻo nới ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của breaking up
Nghe phát âm giọng Mỹ của breaking up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm lỏng lẻo nới ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của breaking up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan breaking up: Làm lỏng lẻo nới ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
breaking up