Làm lo lắng nghĩa tiếng Anh là
unnerving
/ʌnˈnɜːvɪŋ/
(adj)
Làm lo lắng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unnerving
Nghe phát âm giọng Mỹ của unnerving
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm lo lắng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unnerving
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unnerving: Làm lo lắng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unnerving