Làm khuấy động nghĩa tiếng Đức là
aufstören
(v)
Làm khuấy động còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufstören
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm khuấy động
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufstören
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufstören: Làm khuấy động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufstören