Làm không rõ nghĩa tiếng Anh là
obscure
/əbˈskjʊər/
(v)
Làm không rõ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của obscure
Nghe phát âm giọng Mỹ của obscure
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm không rõ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của obscure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan obscure: Làm không rõ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
obscure