Làm gương mẫu nghĩa tiếng Anh là
exemplary
/ɪɡˈzɛmpləri/
Làm gương mẫu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exemplary
Nghe phát âm giọng Mỹ của exemplary
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm gương mẫu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exemplary
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exemplary: Làm gương mẫu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exemplary