Làm gọn gàng nghĩa tiếng Đức là
aufräumen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufräumen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm gọn gàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufräumen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufräumen: Làm gọn gàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufräumen