Làm giảm giá trị nghĩa tiếng Anh là
vitiated
/ˈvɪʃɪˌeɪtɪd/
(v)
Làm giảm giá trị còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vitiated
Nghe phát âm giọng Mỹ của vitiated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm giảm giá trị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vitiated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vitiated: Làm giảm giá trị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vitiated