Làm giả, giả mạo nghĩa tiếng Anh là
counterfeit
/ˈkaʊntərfɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của counterfeit
Nghe phát âm giọng Mỹ của counterfeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm giả, giả mạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của counterfeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan counterfeit: Làm giả, giả mạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
counterfeit