Làm đổ nát nghĩa tiếng Anh là
devastate
/ˈdevəˌsteɪt/
(phrase)
Làm đổ nát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của devastate
Nghe phát âm giọng Mỹ của devastate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm đổ nát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của devastate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan devastate: Làm đổ nát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
devastate