Làm đỗ nghĩa tiếng Anh là
spill
/spɪl/
(v)(n)
Làm đỗ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spill
Nghe phát âm giọng Mỹ của spill
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm đỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spill
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spill: Làm đỗ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spill