Làm dịu bớt nghĩa tiếng Đức là
dämpfst
(du)
Làm dịu bớt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của dämpfst
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm dịu bớt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của dämpfst
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dämpfst: Làm dịu bớt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dämpfst