Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm chui
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của moonlighting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan moonlighting: Làm chui
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
moonlighting