Làm cho màu mỡ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Befruchten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm cho màu mỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Befruchten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Befruchten: Làm cho màu mỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Befruchten