Làm cho bớt nghiêm trọng nghĩa tiếng Anh là
mitigate
/ˈmɪtɪˌɡeɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mitigate
Nghe phát âm giọng Mỹ của mitigate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm cho bớt nghiêm trọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mitigate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mitigate: Làm cho bớt nghiêm trọng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mitigate