Làm chệch hướng nghĩa tiếng Đức là
abtreiben
(Vt)(hat)(tr)
Làm chệch hướng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abtreiben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm chệch hướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abtreiben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abtreiben: Làm chệch hướng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abtreiben