Làm cháy sém bề mặt nghĩa tiếng Anh là
sear
/sɪr/
(v)
Làm cháy sém bề mặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sear
Nghe phát âm giọng Mỹ của sear
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm cháy sém bề mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sear
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sear: Làm cháy sém bề mặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sear