Lấm chấm nghĩa tiếng Đức là
besprenkelt
(adj)(P. II): „besprenkeln“
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của besprenkelt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lấm chấm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của besprenkelt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan besprenkelt: Lấm chấm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
besprenkelt