Làm bế tắc nghĩa tiếng Anh là
deadlock
/ˈdɛdlɒk/
(v)
Làm bế tắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deadlock
Nghe phát âm giọng Mỹ của deadlock
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm bế tắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deadlock
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deadlock: Làm bế tắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deadlock