Làm bằng tay nghĩa tiếng Đức là
manuell
(adj)
Làm bằng tay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của manuell
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm bằng tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của manuell
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan manuell: Làm bằng tay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
manuell