Làm bằng tay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của handgefertigt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm bằng tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của handgefertigt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan handgefertigt: Làm bằng tay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
handgefertigt