Làm ăn vội vàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rushed business
Nghe phát âm giọng Mỹ của rushed business
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm ăn vội vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rushed business
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rushed business: Làm ăn vội vàng
Mở Rộng