Làm ai đó bớt giận nghĩa tiếng Anh là
disarmed
/dɪˈsɑːmd/
(v) (past tense)
Làm ai đó bớt giận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của disarmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của disarmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm ai đó bớt giận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disarmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disarmed: Làm ai đó bớt giận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disarmed