Lai tạp nghĩa tiếng Anh là
hybrid
/ˈhaɪbrɪd/
(adj)
Lai tạp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hybrid
Nghe phát âm giọng Mỹ của hybrid
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lai tạp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hybrid
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hybrid: Lai tạp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hybrid