Là nơi sinh sống nghĩa tiếng Anh là
be home to
/biː hoʊm tuː/
Là nơi sinh sống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be home to
Nghe phát âm giọng Mỹ của be home to
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Là nơi sinh sống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be home to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be home to: Là nơi sinh sống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be home to