Là nơi sinh sống nghĩa tiếng Anh là
habitat
/ˈhæbɪtæt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Là nơi sinh sống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của habitat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habitat: Là nơi sinh sống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
habitat