Là hiện thân của nghĩa tiếng Anh là
embodies
/ɪmˈbɒdi/
(v)
Là hiện thân của còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của embodies
Nghe phát âm giọng Mỹ của embodies
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Là hiện thân của
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của embodies
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan embodies: Là hiện thân của
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
embodies