Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lá gelatin
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gelatineblatt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gelatineblatt: Lá gelatin
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gelatineblatt