Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ký túc xá sinh viên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của student dormitory
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan student dormitory: Ký túc xá sinh viên
Mở Rộng